硌吱

Tổng quan

Cấu tạo: 硌 + 吱 (chi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吱𠸦 · 吱吱 · 吱呀 · 吱唭 · 吱嘎 · 吱声 · 吱1. · 吱2.