硌硌
Tổng quan
Cấu tạo:
硌
+
硌
Cấu tạo
硌 + 硌
Từ liên quan
Gần nghĩa
硌窝儿
·
硌窩兒
·
硌吱
·
硌硬
·
硌磴
·
硌蹴
·
硌得慌