硌磴

Tổng quan

Cấu tạo: 硌 + 磴 (đặng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

磴口 · 硌窝儿 · 硌窩兒 · 磴口县 · 硌吱 · 硌硌 · 硌硬 · 硌蹴