硒的 TÂY ĐÍCH Hán Việt: TÂY ĐÍCH Tổng quan (hoá học) selenic Cấu tạo: 硒 + 的 (đích)Hán ViệtTÂY ĐÍCHTừ loạitínhCấu tạo硒 + 的 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 selenic Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情