硝鹽

tiêu diêm

Hán Việt: tiêu diêm

Tổng quan

muối mỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種鹽。為硝與鹽的混合物,產於大陸地區山東、山西、河南、河北等省。也稱為「土鹽」。

Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 盐 (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muối nitrat

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種鹽。為硝與鹽的混合物,產於大陸地區山東、山西、河南、河北等省。也稱為「土鹽」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

盐井 · 盐亭 · 盐分 · 盐化 · 盐卤 · 盐厂 · 盐商 · 盐场