硫磺鹀

liú huáng wú

Pinyin: liú huáng wú

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ vàng (Emberiza sulphurata)

Cấu tạo: 硫 (lưu) + 磺 (hoàng) + 鵐

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sẻ vàng
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) sẻ vàng (Emberiza sulphurata)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硫磺的 · 硫磺蒸 · 硫磺 · 硫磺质的 · 硫磺岛 · 硫磺泉 · 硫磺矿 · 硫磺酸