硬件设施

yìng jiàn shè shīngạnh kiện thiết thi

Hán Việt: ngạnh kiện thiết thi · Pinyin: yìng jiàn shè shī

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 設 (thiết) + 施 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ sở hạ tầng

Đức

  • Handedict Infrastruktur (S, Geo, Infra)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬件平台 · 硬件中断 · 硬件架构 · 硬件组件 · 硬件要求 · 硬件设备 · 硬件配置 · 设施种类