硬件设备

ngạnh kiện thiết bị

Hán Việt: ngạnh kiện thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hardware device
  • Tần suất từ hardware device

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬件平台 · 设备好的 · 设备品 · 硬件中断 · 硬件架构 · 硬件组件 · 硬件要求 · 硬件设施