硬块

yìng kuàingạnh khối

Hán Việt: ngạnh khối · Pinyin: yìng kuài

Tổng quan

vàng cục tự nhiên; quặng vàng, (Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 u cục cứng
  • Google Alex v6 vàng cục
  • Biên soạn scleroma

Eng

  • Cihui 硬塊 ìngkuài n. <med.> scleroma

Đức

  • Handedict Goldklumpen

Từ liên quan

Gần nghĩa

块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结