硬封面彎曲裝置
ngạnh phong diện loan khúc trang trí
Hán Việt: ngạnh phong diện loan khúc trang trí · Pinyin: yìng fēng miàn wān qǔ zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 封 (phong) + 面 (diện) + 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 裝 (trang) + 置 (trí)