硬蕊

yìng ruǐngạnh nhị

Hán Việt: ngạnh nhị · Pinyin: yìng ruǐ

Tổng quan

hardcore (Đài Loan)

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 蕊 (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứng

Eng

  • Cihui hardcore (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬仗 · 硬件 · 硬伤 · 硬体 · 硬化 · 硬卧 · 硬地 · 硬块