硬裝聰明的傻瓜

yìng zhuāng cōng míng de shǎ guā ngạnh trang thông minh đích sọa qua

Hán Việt: ngạnh trang thông minh đích sọa qua · Pinyin: yìng zhuāng cōng míng de shǎ guā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (trang) + (thông) + (minh) + (đích) + (sọa) + (qua)