确定默认打印机

què dìng mò rèn dǎ yìn jīxác định mặc nhận đả ấn ki

Hán Việt: xác định mặc nhận đả ấn ki · Pinyin: què dìng mò rèn dǎ yìn jī

Tổng quan

Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 默 (mặc) + 認 (nhận) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chọn máy in mặc định

Đức

  • Handedict den Standarddrucker festlegen (V, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

确定计划决议 · 确定进口税款