確定默認打印機

què dìng mò rèn dǎ yìn jī xác định mặc nhận đả ấn ki

Hán Việt: xác định mặc nhận đả ấn ki · Pinyin: què dìng mò rèn dǎ yìn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (định) + (mặc) + (nhận) + (đả) + (ấn) + (ki)