硼鋼

bằng cương

Hán Việt: bằng cương

Tổng quan

thép bo

新华 · Tân Hoa Đại lục

在鋼中加入十萬分之一至十萬分之五的硼所製成的一種合金鋼,此種鋼耐磨,所以大都用來製造汽車零件,如齒輪、軸等。

Cấu tạo: 硼 (bằng) + 钢 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thép bo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在鋼中加入十萬分之一至十萬分之五的硼所製成的一種合金鋼,此種鋼耐磨,所以大都用來製造汽車零件,如齒輪、軸等。

Từ liên quan

Gần nghĩa

硼的 · 硼砂 · 硼酸 · 鋼包 · 鋼化 · 鋼印 · 鋼口 · 鋼尺