鋼化 gāng huà·cương hóa Hán Việt: cương hóa · Pinyin: gāng huà Tổng quan thuỷ tinh công nghiệp 新华 · Tân Hoa Đại lục 把玻璃加热至接近软化时急速均匀冷却,以增加硬度。 Cấu tạo: 鋼 (cương) + 化 (hóa)Pinyingāng huàHán Việtcương hóaTừ loạiđộngCấu tạo鋼 + 化 · cương + hóa nghĩa thành phần: cương + hóa Từ liên quan Gần nghĩa鋼化玻璃 · 化為 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀