硼的

bằng đích

Hán Việt: bằng đích

Tổng quan

(hoá học) boric

Cấu tạo: 硼 (bằng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 boric

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情