碑座

bēi zuòbi tọa

Hán Việt: bi tọa · Pinyin: bēi zuò

Tổng quan

bệ đỡ bia đá

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 碑下边的底座。(图见“碑”)

Cấu tạo: 碑 (bi) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đế bia
  • Tần suất từ bệ đỡ bia đá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 碑下边的底座。(图见“碑”)

Eng

  • Cihui pedestal for stone tablet
  • Tần suất từ pedestal for stone tablet

Từ liên quan

Gần nghĩa

碑座儿 · 座下 · 座主 · 座位 · 座儿 · 座元 · 座光 · 座号