座光

tọa quang

Hán Việt: tọa quang

Tổng quan

(雜名)又曰光座。臺座與後光也。陀羅尼集經十一曰:「功德天像,身長一肘一尺三寸五分,除其光座。」☸

Cấu tạo: 座 (tọa) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)又曰光座。臺座與後光也。陀羅尼集經十一曰:「功德天像,身長一肘一尺三寸五分,除其光座。」☸
  • Tần suất từ [bktd] toà quang (雜名)又曰光座。臺座與後光也。陀羅尼集經十一曰:「功德天像,身長一肘一尺三寸五分,除其光座。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀