碗橱
oản thụ
Hán Việt: oản thụ
Tổng quan
quán giải khát (ở ga), tủ đựng bát đĩa, cái đấm, cái vả, cái tát, (nghĩa bóng) điều rũi, điều bất hạnh, thoi, đấm, vả, tát (ai), (nghĩa bóng) đày đoạ, vùi dập, chống chọi, vật lộn (với sóng...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tủ chén
- Tần suất từ quán giải khát (ở ga), tủ đựng bát đĩa, cái đấm, cái vả, cái tát, (nghĩa bóng) điều rũi, điều bất hạnh, thoi, đấm, vả, tát (ai), (nghĩa bóng) đày đoạ, vùi dập, chống chọi, vật lộn (với sóng...)
- Biên soạn cupboard for tableware M:²zhī
Eng
- Cihui 碗櫥 ǎnchú* n. cupboard for tableware M:²zhī
- Tần suất từ n. cupboard for tableware M:²zhī