櫥背

thụ bối

Hán Việt: thụ bối

Tổng quan

Lưng tủ

Cấu tạo: 橱 (thụ) + 背 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lưng tủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

橱子 · 橱柜 · 橱窗 · 背上 · 背义 · 背书 · 背人 · 背侧