碟机

dié jīđiệp ki

Hán Việt: điệp ki · Pinyin: dié jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

视盘机。

Cấu tạo: 碟 (điệp) + 機 (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 视盘机。

Từ liên quan

Gần nghĩa

机井 · 机件 · 机会 · 机伶 · 机体 · 机修 · 机关 · 机具