碧土

bì tǔbích thổ

Hán Việt: bích thổ · Pinyin: bì tǔ

Tổng quan

Putog, huyện cũ 1983-1999 ở huyện Zogang 左貢縣

Cấu tạo: 碧 (bích) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 左贡县, châu Chamdo, Tây Tạng
  • Tần suất từ Putog, huyện cũ 1983-1999 ở huyện Zogang 左貢縣, 左贡县[Zuo3 gong4 xian4], châu Chamdo, Tây Tạng

Đức

  • Handedict Putog (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

碧土县 · 土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗