磅达 bàng đạt Hán Việt: bàng đạt Tổng quan (kỹ thuật) paođan (đơn vị lực) Cấu tạo: 磅 (bàng) + 達 (đạt)Hán Việtbàng đạtTừ loạidanhCấu tạo磅 + 達 · bàng + đạt nghĩa thành phần: bàng + đạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PaođanTần suất từ (kỹ thuật) paođan (đơn vị lực) Từ liên quan Gần nghĩa磅刷 · 磅礴 · 磅秤 · 达人 · 达仁 · 达令 · 达到 · 达卡