磅刷

bàng shuābàng xoát

Hán Việt: bàng xoát · Pinyin: bàng shuā

Tổng quan

cọ lớn nhất

Cấu tạo: 磅 (bàng) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cọ sơn nhà cỡ lớn nhất
  • Tần suất từ cọ sơn nhà cỡ lớn nhất; cọ lớn nhất

Eng

  • Cihui largest-size housepainter's brush
  • Tần suất từ largest-size housepainter's brush

Từ liên quan

Gần nghĩa

刷入 · 刷剧 · 刷单 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣