磋商大计

tha thương đại kế

Hán Việt: tha thương đại kế

Tổng quan

Cấu tạo: 磋 (tha) + 商 (thương) + 大 (đại) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn kế hoạch lớn
  • Biên soạn 磋商大計 uōshāng dàjì v.o. discuss a great scheme

Eng

  • Cihui 磋商大計 uōshāng dàjì v.o. discuss a great scheme

Từ liên quan

Gần nghĩa

大计小用 · 磋商者 · 磋商买卖 · 磋商成交