磐安

pán ānbàn an

Hán Việt: bàn an · Pinyin: pán ān

Tổng quan

huyện Pan'an ở Jinhua 金華

Cấu tạo: 磐 (bàn) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 金华, Chiết Giang
  • Tần suất từ huyện Pan'an ở Jinhua 金華, 金华[jīn huá], Chiết Giang

Eng

  • Cihui Pan'an county in Jinhua 金華; 金华, Zhejiang
  • Tần suất từ Pan'an county in Jinhua 金華, 金华[Jin1 hua2], Zhejiang

Đức

  • Handedict Pan'an (Ort in Zhejiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

磐安县 · 安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义 · 安乐 · 安乡