安世

an thế

Hán Việt: an thế

Tổng quan

Yên Thế(thuộc Bắc Giang, Việt Nam)

Cấu tạo: 安 (an) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Yên Thế
  • VietPhrases Yên Thế
  • Tần suất từ Yên Thế(thuộc Bắc Giang, Việt Nam); Yên Thế

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人