磗祑 zhuān zhì Pinyin: zhuān zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"磗磊"。 Cấu tạo: 磗 (chuyên) + 祑Pinyinzhuān zhìCấu tạo磗 + 祑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"磗磊"。 Từ liên quan Gần nghĩa磗垒 · 磗抰 · 磗柍 · 磗泱 · 磗磊 · 磗磥 · 祑■ · 祑具