磞頭

pēng tóu

Pinyin: pēng tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.碰头; 会面。

Cấu tạo: 磞 + 頭 (đầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像