磨光皮 ma quang bì Hán Việt: ma quang bì Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 光 (quang) + 皮 (bì)Hán Việtma quang bìCấu tạo磨 + 光 + 皮 · ma + quang + bì nghĩa thành phần: ma + quang + bì Từ liên quan Gần nghĩa磨光器 · 磨光 · 磨光发亮 · 磨光机 · 光皮散兒 · 磨光木炭 · 磨光玻璃