磨机 mó jī·ma ki Hán Việt: ma ki · Pinyin: mó jī Tổng quan máy phay Cấu tạo: 磨 (ma) + 機 (ki)Pinyinmó jīHán Việtma kiTừ loạidanhCấu tạo磨 + 機 · ma + ki nghĩa thành phần: ma + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy nghiềnGoogle Alex v6 máy phayTần suất từ cối xayEngCihui milling machineTần suất từ milling machine Từ liên quan Gần nghĩa机井 · 机件 · 机会 · 机伶 · 机体 · 机修 · 机关 · 机具