磷矿石

lín kuàng shílân quáng thạch

Hán Việt: lân quáng thạch · Pinyin: lín kuàng shí

Tổng quan

quặng phốt phát

Cấu tạo: 磷 (lân) + 礦 (quáng) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quặng phốt phát
  • Tần suất từ quặng phốt phát

Eng

  • Cihui phosphate
  • Tần suất từ phosphate rock; phosphate ore

Đức

  • Handedict Apatit (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

矿石筛 · 矿石 · 磷矿 · 矿石机 · 磷矿粉 · 礦石機 · 矿石收音机