磺酰化作用 Tổng quan Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 酰 + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Cấu tạo磺 + 酰 + 化 + 作 + 用 Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 作用与反作用 · 作用于精神的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式 · 作用范围