礙於
ngại vu
Hán Việt: ngại vu · Pinyin: ài yú
Tổng quan
bị hạn chế bởi; do (một yếu tố hạn chế)
受某事物妨碍:~人情丨~面子不好意思拒绝。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bị hạn chế bởi
- Google Alex v6 vì
- Biên soạn 礙於 iyú v.p. owing to the handicap of
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 受某事物妨碍:~人情丨~面子不好意思拒绝。
Eng
- Cihui 礙於 iyú v.p. owing to the handicap of