礬水

fán shuǐphàn thủy

Hán Việt: phàn thủy · Pinyin: fán shuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"矾山水"。 2.溶明矾的水。

Cấu tạo: 礬 (phàn) + 水 (thủy)

Nghĩa

Eng

  • JMdict dōsa
  • JMdict sizing solution made of alum and glue for treating washi

ja

  • JMdict 礬水(どうさ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水絲 · 水中 · 水丹 · 水鄉 · 水乳 · 水井