示威遊行的自由
kì uy du hành đích tự do
Hán Việt: kì uy du hành đích tự do · Pinyin: shì wēi yóu xíng de zì yóu
Tổng quan
Cấu tạo: 示 (kì) + 威 (uy) + 遊 (du) + 行 (hành) + 的 (đích) + 自 (tự) + 由 (do)
Hán Việt: kì uy du hành đích tự do · Pinyin: shì wēi yóu xíng de zì yóu
Cấu tạo: 示 (kì) + 威 (uy) + 遊 (du) + 行 (hành) + 的 (đích) + 自 (tự) + 由 (do)