示覆

shì fùkì phúc

Hán Việt: kì phúc · Pinyin: shì fù

Tổng quan

vui lòng trả lời (phong cách thư từ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.书牍中请对方作答之用语。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

書信、公文中請對方答覆的用語。如:「希即示覆」、「請即示覆」。

Cấu tạo: 示 (kì) + 覆 (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mong hồi âm
  • Google Alex v6 xin trả lời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書信、公文中請對方答覆的用語。如:「希即示覆」、「請即示覆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.书牍中请对方作答之用语。

Eng

  • Cihui please answer (epistolary style)

Từ liên quan

Gần nghĩa

复业 · 復習 · 復交 · 復仇 · 復會 · 復位 · 復信 · 復修