復會

fù huìphục hội

Hán Việt: phục hội · Pinyin: fù huì

Tổng quan

họp lại; họp tiếp (cuộc họp giữa chừng bị ngừng lại sau đó tiếp tục)

新华 · Tân Hoa Đại lục

中途停止的会议恢复开会:会议休会十天后将于明日~。

Cấu tạo: 復 (phục) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp tục cuộc họp
  • Tần suất từ họp tiếp
  • Biên soạn 復會 fùhuì v.o. resume a session

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中途停止的会议恢复开会:会议休会十天后将于明日~。

Eng

  • Cihui to resume a meeting
  • Tần suất từ 復會 fùhuì v.o. resume a session

Từ liên quan

Gần nghĩa

會上 · 會東 · 会事 · 会亲 · 會眾 · 会儿 · 會元 · 會黨