社會福利與保障事業

shè huì fú lì yǔ bǎo zhàng shì yè xã hội phúc lợi dữ bảo chướng sự nghiệp

Hán Việt: xã hội phúc lợi dữ bảo chướng sự nghiệp · Pinyin: shè huì fú lì yǔ bǎo zhàng shì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (phúc) + (lợi) + (dữ) + (bảo) + (chướng) + (sự) + (nghiệp)