祖拉布日瓦尼亞

zǔ lā bù rì wǎ ní yà tổ lạp bố nhật ngõa ni á

Hán Việt: tổ lạp bố nhật ngõa ni á · Pinyin: zǔ lā bù rì wǎ ní yà

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (lạp) + (bố) + (nhật) + (ngõa) + (ni) + (á)