祖拉布日瓦尼亞
tổ lạp bố nhật ngõa ni á
Hán Việt: tổ lạp bố nhật ngõa ni á · Pinyin: zǔ lā bù rì wǎ ní yà
Tổng quan
Cấu tạo: 祖 (tổ) + 拉 (lạp) + 布 (bố) + 日 (nhật) + 瓦 (ngõa) + 尼 (ni) + 亞 (á)
Hán Việt: tổ lạp bố nhật ngõa ni á · Pinyin: zǔ lā bù rì wǎ ní yà
Cấu tạo: 祖 (tổ) + 拉 (lạp) + 布 (bố) + 日 (nhật) + 瓦 (ngõa) + 尼 (ni) + 亞 (á)