神龍汽車

shén lóng qì chēthần long khí xa

Hán Việt: thần long khí xa · Pinyin: shén lóng qì chē

Tổng quan

Công ty TNHH Ô tô Dongfeng Peugeot Citroën

Cấu tạo: 神 (thần) + 龍 (long) + 汽 (khí) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thần Long
  • Tần suất từ Công ty TNHH Ô tô Dongfeng Peugeot Citroën

Eng

  • Cihui Dongfeng Peugeot-Citroën (automobile company)
  • Tần suất từ Dongfeng Peugeot-Citroën (automobile company)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽車喇叭 · 汽車號牌 · 汽车响笛 · 汽車戲院 · 汽車技工 · 汽車旅館 · 汽車炸彈 · 汽车电话