祫享 xiá xiǎng·hợp hưởng Hán Việt: hợp hưởng · Pinyin: xiá xiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹祫祭。 Cấu tạo: 祫 (hợp) + 享 (hưởng)Pinyinxiá xiǎngHán Việthợp hưởngCấu tạo祫 + 享 · hợp + hưởng nghĩa thành phần: hợp + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹祫祭。 Từ liên quan Gần nghĩa享乐 · 享受 · 享名 · 享国 · 享堂 · 享壽 · 享尽 · 享年