禁止核武器試驗條約

jìn zhǐ hé wǔ qì shì yàn tiáo yuē cấm chỉ hạch võ khí thí nghiệm điều ước

Hán Việt: cấm chỉ hạch võ khí thí nghiệm điều ước · Pinyin: jìn zhǐ hé wǔ qì shì yàn tiáo yuē

Tổng quan

hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân

Cấu tạo: (cấm) + (chỉ) + (hạch) + (võ) + (khí) + (thí) + (nghiệm) + (điều) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân