禄劝

lù quànlộc khuyến

Hán Việt: lộc khuyến · Pinyin: lù quàn

Tổng quan

huyện tự trị người Di và Miêu Lộc Khuyến ở Vân Nam

Cấu tạo: 祿 (lộc) + 勸 (khuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lộc Khuyến
  • Tần suất từ huyện tự trị người Di và Miêu Lộc Khuyến ở Vân Nam

Eng

  • Cihui Luquan Yizu Miaozu autonomous county in Yunnan
  • Tần suất từ Luquan Yizu Miaozu autonomous county in Yunnan

Đức

  • Handedict Luquan Yizu Miaozu autonomous (Ort in Yunnan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

禄劝县 · 劝农 · 劝动 · 劝勉 · 劝募 · 劝化 · 劝告 · 劝和