福蘭克林皮爾斯
phúc lan khắc lâm bì nhĩ tư
Hán Việt: phúc lan khắc lâm bì nhĩ tư · Pinyin: fú lán kè lín pí ěr sī
Tổng quan
Cấu tạo: 福 (phúc) + 蘭 (lan) + 克 (khắc) + 林 (lâm) + 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)
Hán Việt: phúc lan khắc lâm bì nhĩ tư · Pinyin: fú lán kè lín pí ěr sī
Cấu tạo: 福 (phúc) + 蘭 (lan) + 克 (khắc) + 林 (lâm) + 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)