禘禮 đế lễ Hán Việt: đế lễ Tổng quan Cấu tạo: 禘 (đế) + 礼 (lễ)Hán Việtđế lễCấu tạo禘 + 礼 · đế + lễ nghĩa thành phần: đế + lễ Từ liên quan Gần nghĩa礼 · 礼义 · 礼乐 · 礼仪 · 礼佛 · 礼俗 · 礼冠 · 礼制