禦敵於國門之外

yù dí yú guó mén zhī wài ngữ địch vu quốc môn chi ngoại

Hán Việt: ngữ địch vu quốc môn chi ngoại · Pinyin: yù dí yú guó mén zhī wài

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (địch) + (vu) + (quốc) + (môn) + (chi) + (ngoại)