禪門規式

thiện môn quy thức

Hán Việt: thiện môn quy thức

Tổng quan

THIỀN MÔN QUY THỨC Tác phẩm khác. X. Bách Trượng Thanh Quy (百丈清規)

Cấu tạo: 禅 (thiện) + 门 (môn) + 规 (quy) + 式 (thức)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Bách Trượng Thanh Quy (百丈清規)

Từ liên quan

Gần nghĩa

禅门五宗 · 禪門口決 · 禪門撮要 · 禪門日誦 · 禪門科教 · 禪門寶藏錄 · 禪門戒 · 禪門拈頌集