禱巫

dǎo wūđảo vu

Hán Việt: đảo vu · Pinyin: dǎo wū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言巫祝祈祷。

Cấu tạo: 禱 (đảo) + 巫 (vu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巫醫 · 巫女 · 巫妖 · 巫婆 · 巫山 · 巫峽 · 巫師 · 巫術