離散傅里葉變換
li tán phó lí diệp biến hoán
Hán Việt: li tán phó lí diệp biến hoán · Pinyin: lí sǎn fù lǐ yè biàn huàn
Tổng quan
Cấu tạo: 離 (li) + 散 (tán) + 傅 (phó) + 里 (lí) + 葉 (diệp) + 變 (biến) + 換 (hoán)
Hán Việt: li tán phó lí diệp biến hoán · Pinyin: lí sǎn fù lǐ yè biàn huàn
Cấu tạo: 離 (li) + 散 (tán) + 傅 (phó) + 里 (lí) + 葉 (diệp) + 變 (biến) + 換 (hoán)